sản xuất thừa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sản xuất thừa là hiện tượng kinh tế trong đó số lượng hàng hóa được tạo ra vượt quá nhu cầu tiêu thụ hoặc khả năng thanh toán của xã hội tại một mức giá nhất định, dẫn đến tình trạng hàng hóa tồn kho, không bán được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 bắt nguồn từ tình trạng sản xuất thừa trong ngành công nghiệp và nông nghiệp.
- Nếu không dự báo đúng nhu cầu thị trường, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng sản xuất thừa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rơi vào tình trạng sản xuất thừa": diễn tả việc một nền kinh tế, ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp bắt đầu sản xuất nhiều hơn mức thị trường có thể hấp thụ.
- Nhiều nhà máy đã rơi vào tình trạng sản xuất thừa sau khi nhu cầu trong nước giảm mạnh.
"Khủng hoảng sản xuất thừa": chỉ một giai đoạn khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng được đặc trưng bởi hiện tượng này.
- Lý thuyết kinh tế chính trị Mác-xít phân tích sâu sắc về các cuộc khủng hoảng sản xuất thừa trong chủ nghĩa tư bản.
Biến thể và từ gần giống
- Sản xuất (động từ): hành động tạo ra hàng hóa, của cải vật chất.
- Cung vượt cầu (thành ngữ kinh tế): tình trạng tổng lượng hàng hóa cung ứng lớn hơn tổng nhu cầu trên thị trường, là nguyên nhân dẫn đến sản xuất thừa.
- Tích lũy tư bản (danh từ): quá trình tái đầu tư giá trị thặng dư để mở rộng sản xuất, có thể dẫn đến sản xuất thừa nếu không cân đối với thị trường tiêu thụ.
Từ đồng nghĩa
- Sản xuất dư thừa: cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- Sản xuất vượt nhu cầu: nhấn mạnh vào việc vượt quá nhu cầu thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể cho danh từ 'sản xuất thừa')
Thành ngữ liên quan
- Cung vượt cầu: Thành ngữ kinh tế mô tả trực tiếp nguyên nhân của sản xuất thừa.
- Thị trường bất động sản hiện nay đang trong tình trạng cung vượt cầu.
- Việc làm ra thức ăn vật dùng nhiều hơn yêu cầu của xã hội.